(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kirjallisesti
B1
adverbi B1 Chung

kirjallisesti

/ˈkirjɑlːisesti/
bằng văn bản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kirjallisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kirjoitettuna, kirjalliseen muotoon saatettuna.

Ý nghĩa của "kirjallisesti" trong tiếng Việt

Được thể hiện hoặc trình bày bằng văn bản.

Câu ví dụ với "kirjallisesti"

  • "Sopimus on tehtävä kirjallisesti."

    "Hợp đồng phải được lập bằng văn bản."

  • "Vastaus on annettava kirjallisesti."

    "Câu trả lời phải được đưa ra bằng văn bản."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kirjallisesti"

Đồng nghĩa

paperilla (trên giấy)

Trái nghĩa

Cách dùng "kirjallisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để diễn tả việc gì đó được thực hiện hoặc trình bày dưới dạng văn bản, không phải bằng lời nói hay hình thức khác. Cần phân biệt với 'kirjoittaen' (viết), là dạng phân từ của động từ 'kirjoittaa'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kirjallisesti"