kirjattu
Định nghĩa & Giải nghĩa "kirjattu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Verbin 'kirjata' imperfektin ja partisiipin perfekti muoto. 'Kirjata' tarkoittaa merkitä muistiin, rekisteröidä.
Ý nghĩa của "kirjattu" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'log'. 'Log' có nhiều nghĩa.
Câu ví dụ với "kirjattu"
-
"Tapahtuma on kirjattu poliisin rekisteriin."
"Sự kiện đã được ghi lại trong hồ sơ của cảnh sát."
-
"Vierailijat on kirjattu sisään hotelliin."
"Khách đã được đăng ký vào khách sạn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kirjattu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kirjattu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kirjattu' có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh của động từ 'kirjata'. Nó có thể mang nghĩa 'đã ghi lại', 'đã đăng ký', hoặc 'đã nhập' tùy theo ngữ cảnh.