(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kirjattu
B1
verbi (partisiipin perfekti ja imperfekti) B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

kirjattu

/ˈkirjɑttu/
đã ghi lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kirjattu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Verbin 'kirjata' imperfektin ja partisiipin perfekti muoto. 'Kirjata' tarkoittaa merkitä muistiin, rekisteröidä.

Ý nghĩa của "kirjattu" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'log'. 'Log' có nhiều nghĩa.

Câu ví dụ với "kirjattu"

  • "Tapahtuma on kirjattu poliisin rekisteriin."

    "Sự kiện đã được ghi lại trong hồ sơ của cảnh sát."

  • "Vierailijat on kirjattu sisään hotelliin."

    "Khách đã được đăng ký vào khách sạn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kirjattu"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kirjattu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kirjattu' có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh của động từ 'kirjata'. Nó có thể mang nghĩa 'đã ghi lại', 'đã đăng ký', hoặc 'đã nhập' tùy theo ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kirjattu"