(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kirkas
B1
adjektiivi B1 Mô tả, Cảm nhận

kirkas

/ˈkirkɑs/
ánh sáng rực rỡ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kirkas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Valoisa, selkeä, voimakas.

Ý nghĩa của "kirkas" trong tiếng Việt

Tạo ra những cảm xúc mạnh mẽ hoặc những hình ảnh rõ ràng, sắc nét trong tâm trí; Sống động, rực rỡ.

Câu ví dụ với "kirkas"

  • "Aurinko paistoi kirkkaasti."

    "Mặt trời chiếu sáng rực rỡ."

  • "Hänellä oli kirkkaat silmät."

    "Cô ấy có đôi mắt sáng ngời."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kirkas"

Đồng nghĩa

loistava (rực rỡ) valoisa (sáng sủa)

Trái nghĩa

Cách dùng "kirkas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kirkas' thường được sử dụng để mô tả ánh sáng mạnh mẽ, rõ ràng hoặc màu sắc tươi sáng. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một điều gì đó rõ ràng, dễ hiểu hoặc thông minh. So sánh với các từ như 'valoisa' (sáng sủa) hoặc 'loistava' (tuyệt vời, rực rỡ) để nắm bắt sắc thái khác nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kirkas"