kirkastaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "kirkastaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tehdä kirkkaammaksi tai selkeämmäksi.
Ý nghĩa của "kirkastaa" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của brighten.
Câu ví dụ với "kirkastaa"
-
"Aurinko kirkastaa maisemaa."
"Mặt trời làm sáng cảnh vật."
-
"Hänen selityksensä kirkasti tilannetta."
"Lời giải thích của anh ấy đã làm sáng tỏ tình hình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kirkastaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kirkastaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kirkastaa' có nghĩa là làm cho sáng hơn, rõ ràng hơn về mặt vật lý (ánh sáng) hoặc nghĩa bóng (ý tưởng, tình huống). Cần phân biệt với 'valottaa' (chiếu sáng, làm rõ một vấn đề).
Bảng chia từ (Taivutus) của "kirkastaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: kirkastaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | kirkastan |
Minä kirkastan ikkunan.
(Tôi lau chùi cửa sổ.)
|
| sinä (bạn) | kirkastat |
Sinä kirkastat lasin.
(Bạn đánh bóng cái ly.)
|
| hän (anh/cô ấy) | kirkastaa |
Hän kirkastaa hopeaa.
(Cô ấy đánh bóng bạc.)
|
| me (chúng tôi) | kirkastamme |
Me kirkastamme huoneen.
(Chúng tôi làm sáng căn phòng.)
|
| te (các bạn) | kirkastatte |
Te kirkastatte muistonne.
(Các bạn làm tươi mới những ký ức của mình.)
|
| he (họ) | kirkastavat |
He kirkastavat näkemyksensä.
(Họ làm rõ quan điểm của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Auringon kirkastaminen on tärkeää aurinkopaneelien tehokkuuden kannalta."
"Việc làm cho mặt trời sáng hơn là quan trọng đối với hiệu quả của các tấm pin mặt trời."
-
"Ongelmien kirkastaminen auttaa löytämään ratkaisuja."
"Việc làm rõ các vấn đề giúp tìm ra giải pháp."
-
"Puheen kirkastaminen parantaa ymmärrystä."
"Việc làm rõ bài phát biểu cải thiện sự hiểu biết."
-
"Aurinko on kirkastanut taivaan sateen jälkeen."
"Mặt trời đã làm sáng bầu trời sau cơn mưa."
-
"Hän on kirkastanut selityksensä esimerkeillä."
"Anh ấy đã làm rõ lời giải thích của mình bằng các ví dụ."
-
"Olen kirkastanut ikkunat, joten nyt näkee paremmin ulos."
"Tôi đã lau kính cửa sổ, vì vậy bây giờ có thể nhìn ra ngoài rõ hơn."
-
"Minä kirkastan ikkunoita, jotta valo pääsee paremmin sisään."
"Tôi lau cửa sổ để ánh sáng có thể lọt vào tốt hơn."
-
"Hän kirkasti selitystään esimerkeillä, jotta kaikki ymmärtäisivät paremmin."
"Anh ấy làm rõ lời giải thích của mình bằng các ví dụ để mọi người hiểu rõ hơn."
-
"Me kirkastamme tätä vanhaa hopeaa, jotta se näyttäisi uudelta."
"Chúng tôi đánh bóng món đồ bạc cũ này để nó trông như mới."