(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa koetteleva
B2
adjektiivi B2 Chung

koetteleva

/ˈkoetːelevɑ/
trải nghiệm khó khăn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "koetteleva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin, joka on vaikea kestää tai sietää.

Ý nghĩa của "koetteleva" trong tiếng Việt

Khó khăn hoặc gây khó chịu; thử thách sự chịu đựng của ai đó.

Câu ví dụ với "koetteleva"

  • "Pitkä ja koetteleva sairaus."

    "Một căn bệnh kéo dài và đầy gian nan."

  • "Koetteleva matka läpi erämaan."

    "Một cuộc hành trình gian khổ xuyên qua vùng hoang dã."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "koetteleva"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "koetteleva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'koetteleva' thường dùng để chỉ những tình huống hoặc trải nghiệm gây ra nhiều khó khăn về mặt tinh thần, thể chất hoặc cảm xúc. Nó mạnh hơn so với 'vaikea' (khó khăn) và nhấn mạnh vào sự thử thách khả năng chịu đựng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "koetteleva"