kohdata
Định nghĩa & Giải nghĩa "kohdata"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Asettua vastatusten jotakin tai jotakuta vastaan; käsitellä vaikeaa ongelmaa tai tilannetta.
Ý nghĩa của "kohdata" trong tiếng Việt
Đối mặt với ai đó hoặc điều gì đó với sự phản kháng hoặc thách thức; giải quyết một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.
Câu ví dụ với "kohdata"
-
"Meidän täytyy kohdata ongelma suoraan."
"Chúng ta phải đối mặt với vấn đề một cách trực tiếp."
-
"Hän kohtasi vastustajansa rohkeasti."
"Anh ấy dũng cảm đối mặt với đối thủ của mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kohdata"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kohdata" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kohdata' thường dùng để chỉ việc đối diện với một tình huống hoặc người nào đó một cách trực tiếp. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ, giải quyết vấn đề) hoặc tiêu cực (ví dụ, đối đầu). Cần phân biệt với các từ như 'törmätä' (va chạm, tình cờ gặp) hay 'vastustaa' (phản đối).
Bảng chia từ (Taivutus) của "kohdata"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: kohdata
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | kohtaan |
Minä kohtaan hänet huomenna.
(Tôi sẽ gặp anh ấy/cô ấy vào ngày mai.)
|
| sinä (bạn) | kohtaat |
Sinä kohtaat uusia haasteita.
(Bạn đang đối mặt với những thử thách mới.)
|
| hän (anh/cô ấy) | kohtaa |
Hän kohtaa ystävänsä kahvilassa.
(Anh ấy/Cô ấy gặp bạn bè ở quán cà phê.)
|
| me (chúng tôi) | kohtaamme |
Me kohtaamme asiakkaat henkilökohtaisesti.
(Chúng tôi gặp gỡ khách hàng trực tiếp.)
|
| te (các bạn) | kohtaatte |
Te kohtaatte ongelmia, mutta selviätte niistä.
(Các bạn đang đối mặt với vấn đề, nhưng các bạn sẽ vượt qua chúng.)
|
| he (họ) | kohtaavat |
He kohtaavat toisensa joka päivä.
(Họ gặp nhau mỗi ngày.)
|