(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kohdata
B1
verbi B1 Tổng quát

kohdata

/ˈkohdɑtɑ/
đối mặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kohdata"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Asettua vastatusten jotakin tai jotakuta vastaan; käsitellä vaikeaa ongelmaa tai tilannetta.

Ý nghĩa của "kohdata" trong tiếng Việt

Đối mặt với ai đó hoặc điều gì đó với sự phản kháng hoặc thách thức; giải quyết một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.

Câu ví dụ với "kohdata"

  • "Meidän täytyy kohdata ongelma suoraan."

    "Chúng ta phải đối mặt với vấn đề một cách trực tiếp."

  • "Hän kohtasi vastustajansa rohkeasti."

    "Anh ấy dũng cảm đối mặt với đối thủ của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kohdata"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kohdata" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kohdata' thường dùng để chỉ việc đối diện với một tình huống hoặc người nào đó một cách trực tiếp. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ, giải quyết vấn đề) hoặc tiêu cực (ví dụ, đối đầu). Cần phân biệt với các từ như 'törmätä' (va chạm, tình cờ gặp) hay 'vastustaa' (phản đối).

Bảng chia từ (Taivutus) của "kohdata"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kohdata

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kohtaan
Minä kohtaan hänet huomenna.
(Tôi sẽ gặp anh ấy/cô ấy vào ngày mai.)
sinä (bạn) kohtaat
Sinä kohtaat uusia haasteita.
(Bạn đang đối mặt với những thử thách mới.)
hän (anh/cô ấy) kohtaa
Hän kohtaa ystävänsä kahvilassa.
(Anh ấy/Cô ấy gặp bạn bè ở quán cà phê.)
me (chúng tôi) kohtaamme
Me kohtaamme asiakkaat henkilökohtaisesti.
(Chúng tôi gặp gỡ khách hàng trực tiếp.)
te (các bạn) kohtaatte
Te kohtaatte ongelmia, mutta selviätte niistä.
(Các bạn đang đối mặt với vấn đề, nhưng các bạn sẽ vượt qua chúng.)
he (họ) kohtaavat
He kohtaavat toisensa joka päivä.
(Họ gặp nhau mỗi ngày.)