(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kohteliaasti
B1
adverbi B1 Giao tiếp xã hội

kohteliaasti

/ˈkohteliɑːsti/
một cách lịch sự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kohteliaasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Hienotunteisesti ja huomaavaisesti.

Ý nghĩa của "kohteliaasti" trong tiếng Việt

Một cách lịch sự; với thái độ tốt hoặc nhã nhặn.

Câu ví dụ với "kohteliaasti"

  • "Hän vastasi kysymykseen kohteliaasti."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách lịch sự."

  • "Tarjoilija palveli meitä kohteliaasti."

    "Người phục vụ đã phục vụ chúng tôi một cách lịch sự."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kohteliaasti"

Đồng nghĩa

sivistyneesti (một cách văn minh)

Trái nghĩa

Cách dùng "kohteliaasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kohteliaasti' diễn tả hành động hoặc thái độ được thực hiện một cách lịch sự, nhã nhặn. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'ystävällisesti' (thân thiện) hoặc 'kunnioittavasti' (kính trọng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "kohteliaasti"