kohteliaasti
Định nghĩa & Giải nghĩa "kohteliaasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Hienotunteisesti ja huomaavaisesti.
Ý nghĩa của "kohteliaasti" trong tiếng Việt
Một cách lịch sự; với thái độ tốt hoặc nhã nhặn.
Câu ví dụ với "kohteliaasti"
-
"Hän vastasi kysymykseen kohteliaasti."
"Anh ấy trả lời câu hỏi một cách lịch sự."
-
"Tarjoilija palveli meitä kohteliaasti."
"Người phục vụ đã phục vụ chúng tôi một cách lịch sự."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kohteliaasti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kohteliaasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kohteliaasti' diễn tả hành động hoặc thái độ được thực hiện một cách lịch sự, nhã nhặn. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'ystävällisesti' (thân thiện) hoặc 'kunnioittavasti' (kính trọng).