kohteliaisuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "kohteliaisuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ystävällinen ja huomaavainen käytös muita ihmisiä kohtaan.
Ý nghĩa của "kohteliaisuus" trong tiếng Việt
Sự lịch sự; hành vi lịch thiệp, tôn trọng và quan tâm đến người khác.
Câu ví dụ với "kohteliaisuus"
-
"Hän osoitti suurta kohteliaisuutta vanhempiaan kohtaan."
"Anh ấy thể hiện sự lịch sự lớn đối với cha mẹ mình."
-
"Kohteliaisuus on tärkeää hyvän vaikutelman tekemiseksi."
"Sự lịch sự rất quan trọng để tạo ấn tượng tốt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kohteliaisuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kohteliaisuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kohteliaisuus' bao hàm ý lịch thiệp, tôn trọng và quan tâm đến người khác. Nó thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng đặc biệt.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kohteliaisuus"
Bảng chia từ (Declension) cho kohteliaisuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kohteliaisuus |
Hän osoitti suurta kohteliaisuutta.
(Anh ấy thể hiện sự lịch sự tuyệt vời.)
|
| Biến cách số ít | kohteliaisuutta |
Tarvitsen hieman kohteliaisuutta.
(Tôi cần một chút lịch sự.)
|
| Sở hữu cách số ít | kohteliaisuuden |
Kohteliaisuuden hinta on joskus korkea.
(Cái giá của sự lịch sự đôi khi rất đắt.)
|
| Nguyên thể số nhiều | kohteliaisuudet |
Hänen kohteliaisuutensa olivat vilpittömiä.
(Sự lịch sự của anh ấy là chân thành.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän saapui kokoukseen kohteliaisuuksineen."
"Anh ấy đến cuộc họp với sự lịch thiệp của mình."
-
"He ottivat meidät vastaan kohteliaisuuksineen ja ystävällisyydellään."
"Họ chào đón chúng tôi với sự lịch thiệp và lòng tốt của họ."
-
"Matkustajat odottivat junaa kohteliaisuuksineen ja kärsivällisyydellään."
"Các hành khách đợi tàu với sự lịch thiệp và kiên nhẫn của họ."