(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kohtelias
B1
adjektiivi B1 Xã hội học, Hành vi ứng xử

kohtelias

/ˈkohteliɑs/
người lịch sự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kohtelias"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on hyvät käytöstavat ja joka osaa ottaa muut huomioon.

Ý nghĩa của "kohtelias" trong tiếng Việt

Một người cư xử lịch sự, có phép tắc và hành vi đúng mực.

Câu ví dụ với "kohtelias"

  • "Hän on aina hyvin kohtelias muita ihmisiä kohtaan."

    "Anh ấy luôn rất lịch sự với mọi người."

  • "Kohtelias käytös on tärkeää työelämässä."

    "Cư xử lịch sự là rất quan trọng trong công việc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kohtelias"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kohtelias" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kohtelias' chỉ người có cách cư xử lịch thiệp, nhã nhặn và tôn trọng người khác. Nó tương đương với 'lịch sự' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'ystävällinen' (thân thiện) vì 'kohtelias' nhấn mạnh vào phép tắc và sự tôn trọng hơn là sự ấm áp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kohtelias"