kohti
Định nghĩa & Giải nghĩa "kohti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ilmaisee suuntaa tai kohdetta; johonkin suuntaan.
Ý nghĩa của "kohti" trong tiếng Việt
Theo hướng, về phía; chỉ hoặc di chuyển đến một khu vực chung.
Câu ví dụ với "kohti"
-
"Hän käveli kohti minua."
"Anh ấy đi về phía tôi."
-
"Me olemme matkalla kohti Helsinkiä."
"Chúng tôi đang trên đường đến Helsinki."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kohti"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kohti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kohti' diễn tả sự chuyển động hoặc hướng về một địa điểm hoặc mục tiêu cụ thể. Khác với 'về phía', 'kohti' thường mang ý nghĩa trực tiếp và rõ ràng hơn về hướng đi. Ví dụ, 'juosta kohti taloa' (chạy về phía ngôi nhà) cho thấy một hành động có mục tiêu rõ ràng.