(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kohti
A2
adverbi A2 Tổng quát

kohti

/ˈkohti/
về phía
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kohti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaisee suuntaa tai kohdetta; johonkin suuntaan.

Ý nghĩa của "kohti" trong tiếng Việt

Theo hướng, về phía; chỉ hoặc di chuyển đến một khu vực chung.

Câu ví dụ với "kohti"

  • "Hän käveli kohti minua."

    "Anh ấy đi về phía tôi."

  • "Me olemme matkalla kohti Helsinkiä."

    "Chúng tôi đang trên đường đến Helsinki."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kohti"

Đồng nghĩa

suuntaan (về hướng)

Cách dùng "kohti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kohti' diễn tả sự chuyển động hoặc hướng về một địa điểm hoặc mục tiêu cụ thể. Khác với 'về phía', 'kohti' thường mang ý nghĩa trực tiếp và rõ ràng hơn về hướng đi. Ví dụ, 'juosta kohti taloa' (chạy về phía ngôi nhà) cho thấy một hành động có mục tiêu rõ ràng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kohti"