(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kohtisuorassa
B1
adjektiivi B1 Toán học, Hình học

kohtisuorassa

/ˈkohtisuːˌorɑssɑ/
vuông góc với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kohtisuorassa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suorassa kulmassa johonkin nähden.

Ý nghĩa của "kohtisuorassa" trong tiếng Việt

Tạo thành một góc 90 độ; vuông góc.

Câu ví dụ với "kohtisuorassa"

  • "Seinän pitää olla kohtisuorassa lattiaan nähden."

    "Tường phải vuông góc với sàn nhà."

  • "Laske kohtisuora jana suoralle."

    "Vẽ một đoạn thẳng vuông góc với đường thẳng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kohtisuorassa"

Đồng nghĩa

normaalissa (vuông góc, bình thường)

Cách dùng "kohtisuorassa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ 'kohtisuorassa' diễn tả trạng thái vuông góc với một vật thể hoặc bề mặt nào đó. Lưu ý sự khác biệt giữa 'kohtisuora' (vuông góc) và 'kohtisuorassa' (ở trạng thái vuông góc).

Bảng chia từ (Taivutus) của "kohtisuorassa"