(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kohtuuhintainen
B1
adjektiivi B1 Kinh tế, Tài chính cá nhân

kohtuuhintainen

/'kohtuːˌhintɑi̯nɛn/
hợp túi tiền hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kohtuuhintainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonka hinta on kohtuullinen; edullinen, halpa.

Ý nghĩa của "kohtuuhintainen" trong tiếng Việt

Tương đối rẻ hoặc tiết kiệm; phải chăng, hợp túi tiền.

Câu ví dụ với "kohtuuhintainen"

  • "Etsimme kohtuuhintaisia huonekaluja uuteen asuntoomme."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm đồ nội thất giá cả phải chăng cho căn hộ mới của mình."

  • "Tämä ravintola on tunnettu kohtuuhintaisesta lounaastaan."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với bữa trưa giá cả phải chăng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kohtuuhintainen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kohtuuhintainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kohtuuhintainen' có nghĩa là giá cả hợp lý, không quá đắt. Nó thường được dùng để chỉ những sản phẩm hoặc dịch vụ có giá cả phải chăng so với chất lượng của chúng. Lưu ý sự khác biệt với 'halpa' (rẻ) có thể mang ý nghĩa chất lượng không tốt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kohtuuhintainen"