(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kohtuullinen
B1
adjective B1 Kinh tế

kohtuullinen

/ˈko̞htuːˌlɪnen/
chi tiêu vừa phải
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kohtuullinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

määrältään tai kooltaan rajoitettu, sopiva

Ý nghĩa của "kohtuullinen" trong tiếng Việt

Hạn chế hoặc vừa phải về số lượng, quy mô, v.v.

Câu ví dụ với "kohtuullinen"

  • "Meidän on pidettävä kulut kohtuullisina."

    "Chúng ta phải giữ chi phí ở mức vừa phải."

  • "Hän pyysi kohtuullista hintaa vanhasta autostaan."

    "Anh ấy yêu cầu một mức giá vừa phải cho chiếc xe cũ của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kohtuullinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kohtuullinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kohtuullinen' thường được dùng để chỉ một cái gì đó có số lượng, giá cả hoặc mức độ vừa phải, không quá nhiều cũng không quá ít. Nó có sắc thái nghĩa tương tự như 'moderate' trong tiếng Anh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kohtuullinen"