kokeilla
Định nghĩa & Giải nghĩa "kokeilla"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Testata tai arvioida jotakin uutta menetelmää, ideaa tai toimintaa.
Ý nghĩa của "kokeilla" trong tiếng Việt
Thử nghiệm một quy trình, ý tưởng hoặc hoạt động mới.
Câu ví dụ với "kokeilla"
-
"Yritys on parhaillaan kokeilemassa uutta markkinointistrategiaa."
"Công ty hiện đang thử nghiệm một chiến lược marketing mới."
-
"Me kokeilemme tätä uutta reseptiä ensi viikonloppuna."
"Chúng tôi sẽ thử nghiệm công thức mới này vào cuối tuần tới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kokeilla"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kokeilla" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kokeilla' thường được dùng để chỉ việc thử nghiệm một cái gì đó mới, có thể là một phương pháp, ý tưởng hoặc sản phẩm. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'testata' (kiểm tra) và 'tutkia' (nghiên cứu).
Bảng chia từ (Taivutus) của "kokeilla"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: kokeilla
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | kokeilen |
Minä kokeilen uutta reseptiä.
(Tôi đang thử một công thức mới.)
|
| sinä (bạn) | kokeilet |
Sinä kokeilet tätä paitaa.
(Bạn đang thử chiếc áo này.)
|
| hän (anh/cô ấy) | kokeilee |
Hän kokeilee onneaan lotossa.
(Anh ấy/Cô ấy đang thử vận may của mình với xổ số.)
|
| me (chúng tôi) | kokeilemme |
Me kokeilemme uutta ravintolaa.
(Chúng tôi đang thử một nhà hàng mới.)
|
| te (các bạn) | kokeilette |
Te kokeilette tätä sovellusta.
(Các bạn đang thử ứng dụng này.)
|
| he (họ) | kokeilevat |
He kokeilevat uusia ideoita.
(Họ đang thử những ý tưởng mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"On hauska kokeilla uusia reseptejä."
"Thật vui khi thử những công thức nấu ăn mới."
-
"Kokeillessa uusia asioita, oppii paljon."
"Khi thử những điều mới, người ta học được rất nhiều."
-
"Olen kiinnostunut kokeilemasta erilaisia harrastuksia."
"Tôi quan tâm đến việc thử các sở thích khác nhau."
-
"On hauskaa kokeilla uusia reseptejä."
"Thật vui khi thử những công thức nấu ăn mới."
-
"Kokeilematta jättäminen olisi virhe."
"Không thử sẽ là một sai lầm."
-
"Hän lopetti yrittämästä kokeilemaan uusia asioita."
"Anh ấy đã ngừng cố gắng thử những điều mới."
-
"Kokeileminen on tärkeää, jotta voimme oppia uutta."
"Việc thử nghiệm rất quan trọng để chúng ta có thể học hỏi điều mới."
-
"Olen kiinnostunut kokeilemisesta uusia reseptejä."
"Tôi quan tâm đến việc thử nghiệm các công thức nấu ăn mới."
-
"Kokeileminen voi joskus olla pelottavaa, mutta se on sen arvoista."
"Thử nghiệm đôi khi có thể đáng sợ, nhưng nó đáng giá."