(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kokeilla
B1
verbi B1 Khoa học, Nghiên cứu

kokeilla

/ˈkokei̯lːɑ/
đang thử nghiệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kokeilla"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Testata tai arvioida jotakin uutta menetelmää, ideaa tai toimintaa.

Ý nghĩa của "kokeilla" trong tiếng Việt

Thử nghiệm một quy trình, ý tưởng hoặc hoạt động mới.

Câu ví dụ với "kokeilla"

  • "Yritys on parhaillaan kokeilemassa uutta markkinointistrategiaa."

    "Công ty hiện đang thử nghiệm một chiến lược marketing mới."

  • "Me kokeilemme tätä uutta reseptiä ensi viikonloppuna."

    "Chúng tôi sẽ thử nghiệm công thức mới này vào cuối tuần tới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kokeilla"

Đồng nghĩa

testata (kiểm tra) koettaa (cố gắng)

Trái nghĩa

Cách dùng "kokeilla" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kokeilla' thường được dùng để chỉ việc thử nghiệm một cái gì đó mới, có thể là một phương pháp, ý tưởng hoặc sản phẩm. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'testata' (kiểm tra) và 'tutkia' (nghiên cứu).

Bảng chia từ (Taivutus) của "kokeilla"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kokeilla

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kokeilen
Minä kokeilen uutta reseptiä.
(Tôi đang thử một công thức mới.)
sinä (bạn) kokeilet
Sinä kokeilet tätä paitaa.
(Bạn đang thử chiếc áo này.)
hän (anh/cô ấy) kokeilee
Hän kokeilee onneaan lotossa.
(Anh ấy/Cô ấy đang thử vận may của mình với xổ số.)
me (chúng tôi) kokeilemme
Me kokeilemme uutta ravintolaa.
(Chúng tôi đang thử một nhà hàng mới.)
te (các bạn) kokeilette
Te kokeilette tätä sovellusta.
(Các bạn đang thử ứng dụng này.)
he (họ) kokeilevat
He kokeilevat uusia ideoita.
(Họ đang thử những ý tưởng mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 2 (-essa/e)
  • "On hauska kokeilla uusia reseptejä."

    "Thật vui khi thử những công thức nấu ăn mới."

  • "Kokeillessa uusia asioita, oppii paljon."

    "Khi thử những điều mới, người ta học được rất nhiều."

  • "Olen kiinnostunut kokeilemasta erilaisia harrastuksia."

    "Tôi quan tâm đến việc thử các sở thích khác nhau."

Động danh từ 3 (-ma/mä)
  • "On hauskaa kokeilla uusia reseptejä."

    "Thật vui khi thử những công thức nấu ăn mới."

  • "Kokeilematta jättäminen olisi virhe."

    "Không thử sẽ là một sai lầm."

  • "Hän lopetti yrittämästä kokeilemaan uusia asioita."

    "Anh ấy đã ngừng cố gắng thử những điều mới."

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Kokeileminen on tärkeää, jotta voimme oppia uutta."

    "Việc thử nghiệm rất quan trọng để chúng ta có thể học hỏi điều mới."

  • "Olen kiinnostunut kokeilemisesta uusia reseptejä."

    "Tôi quan tâm đến việc thử nghiệm các công thức nấu ăn mới."

  • "Kokeileminen voi joskus olla pelottavaa, mutta se on sen arvoista."

    "Thử nghiệm đôi khi có thể đáng sợ, nhưng nó đáng giá."