(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kokematon
B1
adjektiivi B1 Chung

kokematon

/ˈkokemɑton/
thiếu kinh nghiệm về
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kokematon"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

jolla ei ole paljon kokemusta jostakin

Ý nghĩa của "kokematon" trong tiếng Việt

thiếu kinh nghiệm thực tế về một điều gì đó.

Câu ví dụ với "kokematon"

  • "Hän on kokematon alalla."

    "Anh ấy thiếu kinh nghiệm trong lĩnh vực này."

  • "Olen vielä kokematon tässä työssä."

    "Tôi vẫn còn thiếu kinh nghiệm trong công việc này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kokematon"

Đồng nghĩa

osaamaton (thiếu kỹ năng, không đủ năng lực)

Trái nghĩa

Cách dùng "kokematon" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ người thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể. Cần phân biệt với 'tietämätön' (không biết gì về), 'taitavamaton' (không có kỹ năng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "kokematon"