(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kokemus
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày

kokemus

/ˈkokemus/
kinh nghiệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kokemus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilön elämässä sattuneiden tapahtumien tai koettujen asioiden muodostama kokonaisuus; taito tai tieto, jonka henkilö on saanut tekemällä, näkemällä tai tuntemalla jotakin.

Ý nghĩa của "kokemus" trong tiếng Việt

Sự từng trải, kinh nghiệm; kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc làm, thấy hoặc cảm nhận một điều gì đó.

Câu ví dụ với "kokemus"

  • "Minulla on paljon kokemusta tästä työstä."

    "Tôi có nhiều kinh nghiệm trong công việc này."

  • "Hänellä on kokemusta lasten kanssa työskentelystä."

    "Cô ấy có kinh nghiệm làm việc với trẻ em."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kokemus"

Đồng nghĩa

elämänkokemus (kinh nghiệm sống) ammattikokemus (kinh nghiệm làm việc)

Cách dùng "kokemus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kokemus' thường được dùng để chỉ kinh nghiệm nói chung, kinh nghiệm sống hoặc kinh nghiệm làm việc. Nó bao hàm cả kiến thức và kỹ năng thu được từ việc trải nghiệm. Cần phân biệt với từ 'tieto' (kiến thức) và 'taito' (kỹ năng), mặc dù 'kokemus' có thể bao gồm cả hai.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kokemus"

Bảng chia từ (Declension) cho kokemus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kokemus
Elämä on rikas kokemus.
(Cuộc sống là một trải nghiệm phong phú.)
Biến cách số ít kokemusta
Tarvitsen kokemusta tähän työhön.
(Tôi cần kinh nghiệm cho công việc này.)
Sở hữu cách số ít kokemuksen
Kokemukseni mukaan hän on luotettava.
(Theo kinh nghiệm của tôi, anh ấy đáng tin cậy.)
Nguyên thể số nhiều kokemukset
Nämä ovat arvokkaita kokemukset.
(Đây là những kinh nghiệm quý giá.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hän oppi paljon uutta tästä kokemuksesta."

    "Cô ấy đã học được rất nhiều điều mới từ kinh nghiệm này."

  • "Uskon, että voimme hyötyä sinun kokemuksestasi tässä projektissa."

    "Tôi tin rằng chúng ta có thể hưởng lợi từ kinh nghiệm của bạn trong dự án này."

  • "Puhuimme pitkään hänen kokemuksestaan ulkomailla."

    "Chúng tôi đã nói chuyện rất lâu về kinh nghiệm của anh ấy ở nước ngoài."

Hậu tố sở hữu
  • "Minun kokemukseni mukaan Helsinki on kaunis kaupunki."

    "Theo kinh nghiệm của tôi, Helsinki là một thành phố xinh đẹp."

  • "Hänen kokemuksensa matkustamisesta on auttanut häntä ymmärtämään eri kulttuureja."

    "Kinh nghiệm du lịch của anh ấy đã giúp anh ấy hiểu các nền văn hóa khác nhau."

  • "Meidän kokemuksemme tästä kurssista oli erittäin positiivinen."

    "Kinh nghiệm của chúng tôi về khóa học này là rất tích cực."