kokenut
Định nghĩa & Giải nghĩa "kokenut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilö, jolla on paljon tietoa tai taitoa jostakin asiasta pitkäaikaisen kokemuksen kautta.
Ý nghĩa của "kokenut" trong tiếng Việt
Có kỹ năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể vì bạn đã làm điều đó trong một thời gian dài; có kinh nghiệm trong việc gì đó.
Câu ví dụ với "kokenut"
-
"Hän on kokenut opettaja."
"Cô ấy là một giáo viên có kinh nghiệm."
-
"Olen kokenut monia vaikeuksia elämässäni."
"Tôi đã trải qua nhiều khó khăn trong cuộc đời."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kokenut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kokenut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kokenut' thường được sử dụng để chỉ người có kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể. Nó tương đương với 'experienced' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'asiantuntija' (chuyên gia), người có kiến thức sâu rộng hơn và thường được công nhận chính thức.