(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kokenut
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

kokenut

/'koke̞nut/
có kinh nghiệm trong
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kokenut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, jolla on paljon tietoa tai taitoa jostakin asiasta pitkäaikaisen kokemuksen kautta.

Ý nghĩa của "kokenut" trong tiếng Việt

Có kỹ năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể vì bạn đã làm điều đó trong một thời gian dài; có kinh nghiệm trong việc gì đó.

Câu ví dụ với "kokenut"

  • "Hän on kokenut opettaja."

    "Cô ấy là một giáo viên có kinh nghiệm."

  • "Olen kokenut monia vaikeuksia elämässäni."

    "Tôi đã trải qua nhiều khó khăn trong cuộc đời."

Cách dùng "kokenut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kokenut' thường được sử dụng để chỉ người có kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể. Nó tương đương với 'experienced' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'asiantuntija' (chuyên gia), người có kiến thức sâu rộng hơn và thường được công nhận chính thức.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kokenut"