(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa koko
A2
substantiivi A2 Chung

koko

/ˈkoko/
toàn bộ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "koko"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin asia kokonaisuudessaan; kaikki mitä asiaan liittyy.

Ý nghĩa của "koko" trong tiếng Việt

Toàn bộ sự vật/việc việc; tất cả mọi thứ liên quan.

Câu ví dụ với "koko"

  • "Koko perhe on koolla."

    "Cả gia đình đã tề tựu đông đủ."

  • "Koko päivän satoi."

    "Cả ngày trời mưa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "koko"

Đồng nghĩa

Cách dùng "koko" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'koko' trong tiếng Phần Lan có nghĩa là 'toàn bộ'. Cần phân biệt với 'kaikki' (tất cả) và 'kaikkialla' (khắp mọi nơi). 'Koko' thường được dùng để chỉ một tập hợp hoàn chỉnh hoặc một phạm vi đầy đủ của một thứ gì đó.

Bảng chia từ (Taivutus) của "koko"

Bảng chia từ (Declension) cho koko:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít koko
Koko Suomi juhlii itsenäisyyspäivää.
(Toàn bộ Phần Lan kỷ niệm ngày Độc lập.)
Biến cách số ít kokoa
Tarvitsen ison kasan kokoa.
(Tôi cần một đống lớn kích cỡ (này).)
Sở hữu cách số ít koon
Tarkista vaatteen koon merkintä.
(Hãy kiểm tra nhãn ghi kích cỡ của quần áo.)
Nguyên thể số nhiều koot
Vaatteita on saatavilla eri koot.
(Quần áo có sẵn nhiều kích cỡ khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Olen oppinut paljon uutta koko elämältäni."

    "Tôi đã học được rất nhiều điều mới từ cả cuộc đời mình."

  • "Koko organisaatiolta odotetaan tehokkuutta ja tuloksia."

    "Hiệu quả và kết quả được mong đợi từ toàn bộ tổ chức."

  • "Hän sai apua koko yhteisöltä."

    "Anh ấy nhận được sự giúp đỡ từ toàn bộ cộng đồng."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hän halusi tutkia asiaa kokoksi."

    "Anh ấy muốn điều tra vấn đề một cách toàn diện."

  • "He yrittivät saada puutarhan kokoksi ennen talvea."

    "Họ đã cố gắng hoàn thiện khu vườn trước mùa đông."

  • "Projektin oli tarkoitus valmistua kokoksi ensi viikolla."

    "Dự án dự kiến sẽ hoàn thành toàn bộ vào tuần tới."