kokoaminen
Định nghĩa & Giải nghĩa "kokoaminen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ihmisten tai asioiden yhdistäminen tai kerääminen yhteen tiettyä tarkoitusta varten.
Ý nghĩa của "kokoaminen" trong tiếng Việt
một nhóm người tập hợp lại cho một mục đích cụ thể
Câu ví dụ với "kokoaminen"
-
"Kokoaminen alkaa kello 9 aamulla."
"Việc lắp ráp bắt đầu lúc 9 giờ sáng."
-
"Tehtaan pääasiallinen toiminta on tuotteiden kokoaminen."
"Hoạt động chính của nhà máy là lắp ráp sản phẩm."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kokoaminen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kokoaminen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'kokoaminen' viittaa prosessiin, jossa asioita kootaan yhteen. Vastaava sana 'kokous' viittaa usein ihmisten kokoontumiseen keskustelemaan tai päättämään asioista. Mieti tarkkaan asiayhteyttä valitessasi kumpaa sanaa käyttää.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kokoaminen"
Bảng chia từ (Declension) cho kokoaminen:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kokoaminen |
Kokoaminen vaatii aikaa ja kärsivällisyyttä.
(Việc lắp ráp đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn.)
|
| Biến cách số ít | kokoamista |
Olen nähnyt paljon kokoamista tässä tehtaassa.
(Tôi đã thấy rất nhiều sự lắp ráp ở nhà máy này.)
|
| Sở hữu cách số ít | kokoamisen |
Kokoamisen vaiheet on kuvattu ohjeissa.
(Các bước của quá trình lắp ráp được mô tả trong hướng dẫn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | kokoamiset |
Nämä kokoamiset ovat monimutkaisia.
(Những sự lắp ráp này rất phức tạp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Projektin kokoamisen tavoitteena on parantaa tiimityötä."
"Mục tiêu của việc tập hợp dự án là cải thiện làm việc nhóm."
-
"Kokoamisen jälkeen laitteet ovat valmiita käyttöön."
"Sau khi lắp ráp xong, các thiết bị đã sẵn sàng để sử dụng."
-
"Uuden hallituksen kokoamisen odotetaan kestävän viikkoja."
"Việc tập hợp chính phủ mới dự kiến sẽ mất vài tuần."