(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kokonaisvaltaisesti
C1
adverbi C1 Tổng quát

kokonaisvaltaisesti

/ˈkokonɑisˌʋɑltɑisesti/
một cách toàn diện
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kokonaisvaltaisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kattavasti ja perusteellisesti; kaikki näkökulmat huomioon ottaen.

Ý nghĩa của "kokonaisvaltaisesti" trong tiếng Việt

Một cách toàn diện; một cách đầy đủ và kỹ lưỡng.

Câu ví dụ với "kokonaisvaltaisesti"

  • "Haluamme tarkastella asiaa kokonaisvaltaisesti."

    "Chúng tôi muốn xem xét vấn đề một cách toàn diện."

  • "Hoidamme potilaita kokonaisvaltaisesti, ottaen huomioon sekä fyysisen että henkisen hyvinvoinnin."

    "Chúng tôi chăm sóc bệnh nhân một cách toàn diện, có tính đến cả sức khỏe thể chất và tinh thần."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kokonaisvaltaisesti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kokonaisvaltaisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa tiếng Việt 'một cách toàn diện'. Käytetään usein kuvaamaan jonkin asian käsittelyä monipuolisesti ja perusteellisesti.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kokonaisvaltaisesti"