kokoonpano
Định nghĩa & Giải nghĩa "kokoonpano"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
järjestely, rakenne, kokonaisuus, jossa osat ovat yhdessä
Ý nghĩa của "kokoonpano" trong tiếng Việt
cách sắp xếp hoặc tổ chức của một cái gì đó
Câu ví dụ với "kokoonpano"
-
"Tietokoneen kokoonpano on tärkeä sen suorituskyvyn kannalta."
"Cấu hình của máy tính rất quan trọng đối với hiệu suất của nó."
-
"Uuden hallituksen kokoonpano julkistettiin tänään."
"Cấu hình của chính phủ mới đã được công bố hôm nay."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kokoonpano"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kokoonpano" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kokoonpano' thường được sử dụng để chỉ một hệ thống hoặc một tập hợp các thành phần được sắp xếp theo một cách cụ thể. Lưu ý sự khác biệt với 'muotoilu' (thiết kế) và 'järjestelmä' (hệ thống).
Bảng chia từ (Taivutus) của "kokoonpano"
Bảng chia từ (Declension) cho kokoonpano:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kokoonpano |
Uusi kokoonpano on valmis.
(Đội hình mới đã sẵn sàng.)
|
| Biến cách số ít | kokoonpanoa |
Tarvitsemme uutta kokoonpanoa.
(Chúng ta cần một đội hình mới.)
|
| Sở hữu cách số ít | kokoonpanon |
Kokoonpanon merkitys on suuri.
(Tầm quan trọng của đội hình là rất lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | kokoonpanot |
Joukkueella on monia kokoonpanoja.
(Đội có nhiều đội hình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Kilpailussa menestyimme hyvällä kokoonpanolla."
"Chúng tôi đã thành công trong cuộc thi với một đội hình tốt."
-
"Uudella kokoonpanolla pyrimme parempaan tehokkuuteen."
"Chúng tôi hướng đến hiệu quả tốt hơn với đội hình mới."
-
"Kokoonpanolla on suuri vaikutus lopputulokseen."
"Đội hình có ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng."
-
"Joukkueen kokoonpano on muuttunut paljon viime kaudesta."
"Đội hình của đội đã thay đổi rất nhiều so với mùa giải trước."
-
"Uuden hallituksen kokoonpano julkistettiin tänään."
"Thành phần của chính phủ mới đã được công bố hôm nay."
-
"Bändin kokoonpano pysyi samana vuosien ajan."
"Đội hình ban nhạc vẫn giữ nguyên trong nhiều năm."