(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kokoontua
A2
verbi A2 Xã hội

kokoontua

/ˈkokoːntuɑ/
tập hợp lại
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kokoontua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tulla yhteen tiettyä tarkoitusta varten.

Ý nghĩa của "kokoontua" trong tiếng Việt

Tập hợp lại thành một nhóm vì một mục đích cụ thể.

Câu ví dụ với "kokoontua"

  • "Meidän täytyy kokoontua keskustelemaan projektista."

    "Chúng ta cần tập hợp lại để thảo luận về dự án."

  • "Kokoontukaa saliin, kokous alkaa pian."

    "Hãy tập trung tại hội trường, cuộc họp sẽ sớm bắt đầu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kokoontua"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kokoontua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kokoontua' thường được dùng khi nói về việc tập hợp lại một nhóm người hoặc vật để thực hiện một mục đích chung. Chú ý đến sự khác biệt với các từ đồng nghĩa khác có sắc thái nghĩa khác nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kokoontua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kokoontua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kokoonnun
Minä kokoonnun ystävieni kanssa joka viikko.
(Tôi tụ tập với bạn bè mỗi tuần.)
sinä (bạn) kokoonnut
Sinä kokoonnut perheesi kanssa jouluna.
(Bạn tụ tập với gia đình vào dịp Giáng sinh.)
hän (anh/cô ấy) kokoontuu
Hän kokoontuu työtovereiden kanssa lounaalla.
(Anh ấy/Cô ấy tụ tập với đồng nghiệp ăn trưa.)
me (chúng tôi) kokoonnumme
Me kokoonnumme keskustelemaan tärkeistä asioista.
(Chúng tôi tụ tập để thảo luận về những vấn đề quan trọng.)
te (các bạn) kokoonnutte
Te kokoonnutte yleensä missä?
(Các bạn thường tụ tập ở đâu?)
he (họ) kokoontuvat
He kokoontuvat stadionilla katsomaan jalkapalloa.
(Họ tụ tập tại sân vận động để xem bóng đá.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Hoàn thành
  • "Olemme kokoontuneet tänne juhlimaan."

    "Chúng ta đã tụ tập ở đây để ăn mừng."

  • "He ovat kokoontuneet keskustelemaan tärkeästä asiasta."

    "Họ đã tụ tập để thảo luận về một vấn đề quan trọng."

  • "Hallitus on kokoontunut päättämään uusista toimenpiteistä."

    "Chính phủ đã họp để quyết định các biện pháp mới."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Me kokoonnumme joka viikko keskustelemaan kirjoista."

    "Chúng tôi tụ tập mỗi tuần để thảo luận về sách."

  • "He kokoontuivat eilen päättämään budjetista."

    "Họ đã tụ tập hôm qua để quyết định về ngân sách."

  • "Opiskelijat kokoontuvat kirjastossa ennen tenttiä."

    "Các sinh viên tụ tập ở thư viện trước kỳ thi."