kokoontua
Định nghĩa & Giải nghĩa "kokoontua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tulla yhteen tiettyä tarkoitusta varten.
Ý nghĩa của "kokoontua" trong tiếng Việt
Tập hợp lại thành một nhóm vì một mục đích cụ thể.
Câu ví dụ với "kokoontua"
-
"Meidän täytyy kokoontua keskustelemaan projektista."
"Chúng ta cần tập hợp lại để thảo luận về dự án."
-
"Kokoontukaa saliin, kokous alkaa pian."
"Hãy tập trung tại hội trường, cuộc họp sẽ sớm bắt đầu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kokoontua"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kokoontua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kokoontua' thường được dùng khi nói về việc tập hợp lại một nhóm người hoặc vật để thực hiện một mục đích chung. Chú ý đến sự khác biệt với các từ đồng nghĩa khác có sắc thái nghĩa khác nhau.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kokoontua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: kokoontua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | kokoonnun |
Minä kokoonnun ystävieni kanssa joka viikko.
(Tôi tụ tập với bạn bè mỗi tuần.)
|
| sinä (bạn) | kokoonnut |
Sinä kokoonnut perheesi kanssa jouluna.
(Bạn tụ tập với gia đình vào dịp Giáng sinh.)
|
| hän (anh/cô ấy) | kokoontuu |
Hän kokoontuu työtovereiden kanssa lounaalla.
(Anh ấy/Cô ấy tụ tập với đồng nghiệp ăn trưa.)
|
| me (chúng tôi) | kokoonnumme |
Me kokoonnumme keskustelemaan tärkeistä asioista.
(Chúng tôi tụ tập để thảo luận về những vấn đề quan trọng.)
|
| te (các bạn) | kokoonnutte |
Te kokoonnutte yleensä missä?
(Các bạn thường tụ tập ở đâu?)
|
| he (họ) | kokoontuvat |
He kokoontuvat stadionilla katsomaan jalkapalloa.
(Họ tụ tập tại sân vận động để xem bóng đá.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Olemme kokoontuneet tänne juhlimaan."
"Chúng ta đã tụ tập ở đây để ăn mừng."
-
"He ovat kokoontuneet keskustelemaan tärkeästä asiasta."
"Họ đã tụ tập để thảo luận về một vấn đề quan trọng."
-
"Hallitus on kokoontunut päättämään uusista toimenpiteistä."
"Chính phủ đã họp để quyết định các biện pháp mới."
-
"Me kokoonnumme joka viikko keskustelemaan kirjoista."
"Chúng tôi tụ tập mỗi tuần để thảo luận về sách."
-
"He kokoontuivat eilen päättämään budjetista."
"Họ đã tụ tập hôm qua để quyết định về ngân sách."
-
"Opiskelijat kokoontuvat kirjastossa ennen tenttiä."
"Các sinh viên tụ tập ở thư viện trước kỳ thi."