kolmiulotteinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "kolmiulotteinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
jolla on pituus, leveys ja korkeus
Ý nghĩa của "kolmiulotteinen" trong tiếng Việt
Có hoặc có vẻ có chiều dài, chiều rộng và chiều cao (ba chiều).
Câu ví dụ với "kolmiulotteinen"
-
"Kolmiulotteinen grafiikka on nykyään hyvin yleistä videopeleissä."
"Đồ họa ba chiều hiện nay rất phổ biến trong trò chơi điện tử."
-
"Hän loi kolmiulotteisen mallin rakennuksesta."
"Anh ấy đã tạo ra một mô hình ba chiều của tòa nhà."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kolmiulotteinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kolmiulotteinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kolmiulotteinen' mô tả vật thể hoặc không gian có ba chiều: chiều dài, chiều rộng và chiều cao. Lưu ý sự khác biệt với 'kaksiulotteinen' (hai chiều).