komea
/ˈkomeɑ/
vạm vỡ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "komea"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ulkonäöltään vaikuttavan kaunis tai hyväkuntoinen.
Ý nghĩa của "komea" trong tiếng Việt
Cao lớn, khỏe mạnh và trông cường tráng.
Câu ví dụ với "komea"
-
"Hän on komea nuori mies."
"Anh ấy là một chàng trai trẻ vạm vỡ."
-
"Näköala oli todella komea."
"Khung cảnh thật sự hùng vĩ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "komea"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "komea" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'komea' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp ngoại hình của người, đặc biệt là nam giới, mang ý nghĩa mạnh mẽ, cường tráng và hấp dẫn. Tuy nhiên, nó cũng có thể dùng để miêu tả các vật thể, phong cảnh đẹp và ấn tượng.