(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kommunikoida
B1
verbi B1 Tổng quát

kommunikoida

/ˈkomːunikoidɑ/
giao tiếp với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kommunikoida"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Välittää tai vaihtaa tietoa, uutisia, ideoita, tunteita jne. jonkun kanssa.

Ý nghĩa của "kommunikoida" trong tiếng Việt

Chia sẻ hoặc trao đổi thông tin, tin tức, ý tưởng, cảm xúc,... với ai đó.

Câu ví dụ với "kommunikoida"

  • "Meidän täytyy kommunikoida paremmin tiimin sisällä."

    "Chúng ta cần giao tiếp tốt hơn trong nội bộ nhóm."

  • "Lääkärin on tärkeää kommunikoida selkeästi potilaan kanssa."

    "Điều quan trọng là bác sĩ phải giao tiếp rõ ràng với bệnh nhân."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kommunikoida"

Đồng nghĩa

viestiä (giao tiếp, truyền đạt) keskustella (thảo luận, trò chuyện)

Trái nghĩa

Cách dùng "kommunikoida" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'puhua'. 'Kommunikoida' nhấn mạnh vào quá trình trao đổi thông tin một cách có ý thức và có mục đích.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kommunikoida"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kommunikoida

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kommunikoin
Minä kommunikoin suomeksi.
(Tôi giao tiếp bằng tiếng Phần Lan.)
sinä (bạn) kommunikoit
Sinä kommunikoit hyvin selkeästi.
(Bạn giao tiếp rất rõ ràng.)
hän (anh/cô ấy) kommunikoi
Hän kommunikoi asiakkaiden kanssa päivittäin.
(Anh ấy/Cô ấy giao tiếp với khách hàng hàng ngày.)
me (chúng tôi) kommunikoimme
Me kommunikoimme sähköpostitse.
(Chúng tôi giao tiếp qua email.)
te (các bạn) kommunikoitte
Te kommunikoitte tehokkaasti tiimin sisällä.
(Các bạn giao tiếp hiệu quả trong nhóm.)
he (họ) kommunikoivat
He kommunikoivat usein englanniksi.
(Họ thường giao tiếp bằng tiếng Anh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Konditionaali)
  • "Jos osaisin paremmin suomea, kommunikoisin hänen kanssaan helpommin."

    "Nếu tôi giỏi tiếng Phần Lan hơn, tôi sẽ giao tiếp với anh ấy/cô ấy dễ dàng hơn."

  • "Hän kommunikoisi mielellään kanssasi, jos hänellä olisi enemmän aikaa."

    "Cô ấy/Anh ấy rất sẵn lòng giao tiếp với bạn nếu cô ấy/anh ấy có nhiều thời gian hơn."

  • "Me kommunikoisimme useammin, jos asuisimme lähempänä toisiamme."

    "Chúng tôi sẽ giao tiếp thường xuyên hơn nếu chúng tôi sống gần nhau hơn."

Thể Mệnh lệnh
  • "Kommunikoi selkeästi, jotta kaikki ymmärtävät!"

    "Hãy giao tiếp rõ ràng để mọi người hiểu!"

  • "Kommunikoikaa ahkerasti projektin aikana!"

    "Hãy giao tiếp chăm chỉ trong suốt dự án!"

  • "Älä kommunikoi hänen kanssaan tästä asiasta."

    "Đừng giao tiếp với anh ấy về vấn đề này."

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en kommunikoi hänen kanssaan."

    "Tôi không giao tiếp với anh ấy/cô ấy."

  • "He eivät kommunikoineet asiasta ollenkaan."

    "Họ đã không hề giao tiếp về vấn đề đó."

  • "Älä kommunikoi tuntemattomien kanssa verkossa!"

    "Đừng giao tiếp với người lạ trên mạng!"