kömpelö
Định nghĩa & Giải nghĩa "kömpelö"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jolta puuttuu hienostuneisuus, tyylikkyys tai kauneus muodossa, liikkeessä tai tyylissä.
Ý nghĩa của "kömpelö" trong tiếng Việt
Thiếu sự tinh tế, duyên dáng hoặc vẻ đẹp trong hình thức, cử động hoặc phong cách.
Câu ví dụ với "kömpelö"
-
"Hän on kömpelö tanssija."
"Cô ấy là một vũ công vụng về."
-
"Se oli kömpelö yritys peittää totuus."
"Đó là một nỗ lực vụng về để che giấu sự thật."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kömpelö"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kömpelö" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "kömpelö" diễn tả sự vụng về, thiếu duyên dáng cả về hình thức lẫn hành động. Có thể dùng để miêu tả người, vật hoặc tình huống. Sắc thái mạnh hơn "tavallinen" (bình thường) và yếu hơn "ruma" (xấu xí).