(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kömpelö
B1
adjective B1 Chung

kömpelö

/ˈkømpelø/
kém duyên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kömpelö"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolta puuttuu hienostuneisuus, tyylikkyys tai kauneus muodossa, liikkeessä tai tyylissä.

Ý nghĩa của "kömpelö" trong tiếng Việt

Thiếu sự tinh tế, duyên dáng hoặc vẻ đẹp trong hình thức, cử động hoặc phong cách.

Câu ví dụ với "kömpelö"

  • "Hän on kömpelö tanssija."

    "Cô ấy là một vũ công vụng về."

  • "Se oli kömpelö yritys peittää totuus."

    "Đó là một nỗ lực vụng về để che giấu sự thật."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kömpelö"

Đồng nghĩa

töykeä (thô lỗ, cục mịch) vaivaannuttava (ngượng ngùng, khó xử)

Trái nghĩa

elegantti (thanh lịch, duyên dáng) hienostunut (tinh tế, trau chuốt)

Cách dùng "kömpelö" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "kömpelö" diễn tả sự vụng về, thiếu duyên dáng cả về hình thức lẫn hành động. Có thể dùng để miêu tả người, vật hoặc tình huống. Sắc thái mạnh hơn "tavallinen" (bình thường) và yếu hơn "ruma" (xấu xí).

Bảng chia từ (Taivutus) của "kömpelö"