kömpelösti
Định nghĩa & Giải nghĩa "kömpelösti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tavalla, joka on kömpelö, taitamaton tai vailla ammattitaitoa.
Ý nghĩa của "kömpelösti" trong tiếng Việt
Một cách vụng về, không có kỹ năng; thiếu chuyên môn.
Câu ví dụ với "kömpelösti"
-
"Hän kaatoi kahvia kömpelösti."
"Anh ấy vụng về làm đổ cà phê."
-
"Hän yritti korjata pyörää kömpelösti."
"Anh ấy cố gắng sửa xe đạp một cách vụng về."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kömpelösti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kömpelösti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này diễn tả hành động được thực hiện một cách vụng về, thiếu kỹ năng hoặc chuyên nghiệp. Thường dùng để miêu tả cách một người thực hiện một công việc hoặc hành động nào đó một cách lóng ngóng, không thành thạo.