(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kone
A2
substantiivi A2 Kỹ thuật

kone

/ˈkoneˣ/
máy móc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kone"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Laite, joka käyttää mekaanista energiaa ja jossa on osia, joista jokaisella on tietty tehtävä ja jotka yhdessä suorittavat tietyn tehtävän.

Ý nghĩa của "kone" trong tiếng Việt

Một thiết bị sử dụng năng lượng cơ học và có các bộ phận, mỗi bộ phận có một chức năng xác định và cùng nhau thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

Câu ví dụ với "kone"

  • "Pesukone pesee pyykit."

    "Máy giặt giặt quần áo."

  • "Tehtaassa on paljon koneita."

    "Trong nhà máy có rất nhiều máy móc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kone"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kone" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'kone' viittaa yleensä monimutkaisempaan laitteeseen kuin 'laite'. 'Laite' voi olla yksinkertaisempi työkalu, kun taas 'kone' yleensä vaatii moottorin tai jonkinlaisen voimanlähteen toimiakseen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kone"

Bảng chia từ (Declension) cho kone:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kone
Minulla on uusi kone.
(Tôi có một cái máy mới.)
Biến cách số ít konetta
Tarvitsen uutta konetta.
(Tôi cần một cái máy mới.)
Sở hữu cách số ít koneen
Koneen hinta on korkea.
(Giá của cái máy đó rất cao.)
Nguyên thể số nhiều koneet
Tehtaassa on paljon koneita.
(Có rất nhiều máy móc trong nhà máy.)