konkreettinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "konkreettinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Selvästi havaittavissa tai määriteltävissä oleva, todellinen, käsin kosketeltava.
Ý nghĩa của "konkreettinen" trong tiếng Việt
có thể nhìn thấy, thấy được
Câu ví dụ với "konkreettinen"
-
"Hänellä oli konkreettinen todiste syyllisyydestä."
"Anh ta có bằng chứng hữu hình về tội lỗi."
-
"Tarvitsemme konkreettisia toimenpiteitä ilmastonmuutoksen torjumiseksi."
"Chúng ta cần các biện pháp hữu hình để chống lại biến đổi khí hậu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "konkreettinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "konkreettinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'konkreettinen' thường được sử dụng để chỉ những vật hoặc ý tưởng có thể cảm nhận được bằng các giác quan. Nó khác với 'abstracti' (trừu tượng). Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý sắc thái nghĩa tùy theo ngữ cảnh.