(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa konventionaalinen
B2
adjektiivi B2 Xã hội học, Lịch sử, Nghệ thuật

konventionaalinen

/'konʋentsiɔnɑːlinen/
phá vỡ khuôn mẫu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "konventionaalinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tavanomainen, perinteinen, yleisesti hyväksytty tai noudatettu.

Ý nghĩa của "konventionaalinen" trong tiếng Việt

Có đặc điểm tấn công hoặc phủ nhận những niềm tin hoặc định chế đã được thiết lập.

Câu ví dụ với "konventionaalinen"

  • "Hänen konventionaalinen pukeutumistyylinsä herätti huomiota."

    "Phong cách ăn mặc truyền thống của anh ấy đã thu hút sự chú ý."

  • "Tämä on konventionaalinen tapa ratkaista ongelma."

    "Đây là một cách thông thường để giải quyết vấn đề."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "konventionaalinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "konventionaalinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'konventionaalinen' thường được dùng để chỉ những điều theo lẽ thường, truyền thống, hoặc được chấp nhận rộng rãi. Nó tương tự như 'truyền thống' hoặc 'thông thường' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tuân thủ các quy tắc và chuẩn mực đã được thiết lập.

Bảng chia từ (Taivutus) của "konventionaalinen"