(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa koota
A2
verbi A2 Tổng quát

koota

/ˈkoːtɑ/
lắp ráp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "koota"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Valmistaa yhdistämällä osia; saattaa osat tai ainekset yhteen.

Ý nghĩa của "koota" trong tiếng Việt

Lắp ráp hoặc xây dựng cái gì đó từ các bộ phận riêng biệt; tạo ra hoặc tổ chức cái gì đó bằng cách kết hợp các yếu tố khác nhau.

Câu ví dụ với "koota"

  • "Meidän täytyy koota tämä pöytä."

    "Chúng ta cần lắp ráp cái bàn này."

  • "Hän kokoaa palapeliä."

    "Anh ấy đang lắp ráp trò chơi ghép hình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "koota"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "koota" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'koota' thường được dùng để chỉ việc lắp ráp các bộ phận rời thành một vật thể hoàn chỉnh hoặc tập hợp các yếu tố khác nhau để tạo ra một tổng thể. Cần phân biệt với 'asentaa' (lắp đặt) thường dùng khi gắn một bộ phận vào một vị trí cố định, ví dụ như lắp đặt thiết bị điện.

Bảng chia từ (Taivutus) của "koota"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: koota

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) koon
Minä koon marjoja metsässä.
(Tôi hái dâu trong rừng.)
sinä (bạn) koot
Sinä koot postimerkkejä.
(Bạn sưu tập tem.)
hän (anh/cô ấy) koo
Hän koo rahaa hyväntekeväisyyteen.
(Cô ấy quyên tiền cho từ thiện.)
me (chúng tôi) koomme
Me koomme yhteen illalla.
(Chúng tôi tụ tập lại vào buổi tối.)
te (các bạn) kootte
Te kootte todisteita oikeudenkäyntiä varten.
(Các bạn thu thập bằng chứng cho phiên tòa.)
he (họ) koovat
He koovat materiaalia uutta kirjaa varten.
(Họ thu thập tài liệu cho một cuốn sách mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Quá khứ)
  • "Leikkikalu koottiin eilen."

    "Đồ chơi đã được lắp ráp ngày hôm qua."

  • "Uusi auto koottiin tehtaassa."

    "Chiếc xe mới đã được lắp ráp tại nhà máy."

  • "Huonekalut koottiin nopeasti."

    "Đồ nội thất đã được lắp ráp một cách nhanh chóng."

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Huonekalu kootaan tehtaassa."

    "Đồ nội thất được lắp ráp tại nhà máy."

  • "Tämä malli kootaan helposti."

    "Mô hình này được lắp ráp một cách dễ dàng."

  • "Uusi laki kootaan parhaillaan eduskunnassa."

    "Luật mới hiện đang được soạn thảo tại quốc hội."