kopio
Định nghĩa & Giải nghĩa "kopio"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Täydellinen jäljennös tai malli jostakin, erityisesti pienemmässä mittakaavassa.
Ý nghĩa của "kopio" trong tiếng Việt
Bản sao chính xác hoặc mô hình của một cái gì đó, đặc biệt là trên quy mô nhỏ hơn.
Câu ví dụ với "kopio"
-
"Tein hänestä kopion avaimesta."
"Tôi đã làm một bản sao chìa khóa cho anh ấy."
-
"Tämä on kopio alkuperäisestä maalauksesta."
"Đây là một bản sao của bức tranh gốc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kopio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kopio" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'kopio' viittaa yleensä johonkin, joka on tehty jäljittelemään alkuperäistä. Se voi olla fyysinen kopio, kuten valokopio, tai abstraktimpi, kuten idean kopio. Huomaa, että 'jäljennös' on myös yleinen synonyymi.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kopio"
Bảng chia từ (Declension) cho kopio:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kopio |
Tämä on kopio alkuperäisestä dokumentista.
(Đây là một bản sao của tài liệu gốc.)
|
| Biến cách số ít | kopiota |
Tarvitsen kopiota tästä asiakirjasta.
(Tôi cần một bản sao của tài liệu này.)
|
| Sở hữu cách số ít | kopion |
Kansion nimi on kopion nimi.
(Tên của thư mục là tên của bản sao.)
|
| Nguyên thể số nhiều | kopiot |
Nämä ovat kopiot alkuperäisistä kuvista.
(Đây là những bản sao của các bức ảnh gốc.)
|