(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa korjaaminen
B1
substantiivi B1 Kỹ thuật, Xây dựng, Cơ khí

korjaaminen

/ˈkorjɑːminen/
fixing
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "korjaaminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin asian korjaamista tai kuntoon laittamista.

Câu ví dụ với "korjaaminen"

  • "Korjaaminen kesti kauan."

    "Việc sửa chữa mất nhiều thời gian."

  • "Virheiden korjaaminen on tärkeää."

    "Việc sửa lỗi là rất quan trọng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "korjaaminen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "korjaaminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'korjaaminen' thường được dùng để chỉ hành động sửa chữa một vật gì đó bị hỏng. Nó cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, ví dụ như 'korjaaminen' sai sót.

Bảng chia từ (Taivutus) của "korjaaminen"

Bảng chia từ (Declension) cho korjaaminen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít korjaaminen
Korjaaminen on tärkeää.
(Việc sửa chữa là rất quan trọng.)
Biến cách số ít korjaamista
Tarvitsen apua korjaamista varten.
(Tôi cần giúp đỡ cho việc sửa chữa.)
Sở hữu cách số ít korjaamisen
Korjaamisen hinta oli korkea.
(Giá của việc sửa chữa thì cao.)
Nguyên thể số nhiều korjaamiset
Korjaamiset sujuivat nopeasti.
(Việc sửa chữa đã diễn ra nhanh chóng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Hän lähti matkalle korjaamattomitta autoitta."

    "Cô ấy đi du lịch mà không có những chiếc xe chưa được sửa chữa."

  • "Korjaamattomitta suunnitelmitta emme voi edetä tässä projektissa."

    "Nếu không có những kế hoạch sửa chữa, chúng ta không thể tiến hành dự án này."

  • "Elämä korjaamattomitta virheittä olisi tylsää."

    "Cuộc sống mà không có những lỗi lầm cần sửa chữa sẽ rất nhàm chán."