korjata
Định nghĩa & Giải nghĩa "korjata"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tehdä ehjäksi, kunnostaa, parantaa.
Ý nghĩa của "korjata" trong tiếng Việt
Sửa chữa hoặc vá cái gì đó.
Câu ví dụ với "korjata"
-
"Minun täytyy korjata polkupyöräni."
"Tôi phải sửa xe đạp của tôi."
-
"Hän korjaa virheitä tekstissä."
"Anh ấy sửa lỗi trong văn bản."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "korjata"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "korjata" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'korjata' được sử dụng khi sửa chữa một vật gì đó bị hỏng hoặc cần được cải thiện. Nó có thể dùng cho cả nghĩa đen (sửa chữa máy móc) và nghĩa bóng (sửa chữa lỗi sai).
Bảng chia từ (Taivutus) của "korjata"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: korjata
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | korjaan |
Minä korjaan pyörää.
(Tôi đang sửa xe đạp.)
|
| sinä (bạn) | korjaat |
Sinä korjaat virheen.
(Bạn sửa lỗi.)
|
| hän (anh/cô ấy) | korjaa |
Hän korjaa autoa.
(Anh ấy/Cô ấy sửa xe hơi.)
|
| me (chúng tôi) | korjaamme |
Me korjaamme satoa.
(Chúng tôi thu hoạch mùa màng.)
|
| te (các bạn) | korjaatte |
Te korjaatte tietokoneen.
(Các bạn sửa máy tính.)
|
| he (họ) | korjaavat |
He korjaavat taloa.
(Họ sửa nhà.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Korjaa pyöräsi!"
"Hãy sửa xe đạp của bạn đi!"
-
"Korjatkaa tämä virhe heti!"
"Hãy sửa lỗi này ngay lập tức!"
-
"Älä korjaa sitä, se on kunnossa."
"Đừng sửa nó, nó ổn mà."
-
"Tämä auto korjataan huomenna."
"Chiếc xe này sẽ được sửa vào ngày mai."
-
"Kengät korjataan tässä liikkeessä."
"Giày dép được sửa chữa ở cửa hàng này."
-
"Vanha talo korjataan perusteellisesti."
"Ngôi nhà cũ đang được sửa chữa kỹ lưỡng."