(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa korjata
A2
verbi A2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Pháp luật (tùy ngữ cảnh)

korjata

/ˈkorjɑtɑ/
sửa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "korjata"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä ehjäksi, kunnostaa, parantaa.

Ý nghĩa của "korjata" trong tiếng Việt

Sửa chữa hoặc vá cái gì đó.

Câu ví dụ với "korjata"

  • "Minun täytyy korjata polkupyöräni."

    "Tôi phải sửa xe đạp của tôi."

  • "Hän korjaa virheitä tekstissä."

    "Anh ấy sửa lỗi trong văn bản."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "korjata"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "korjata" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'korjata' được sử dụng khi sửa chữa một vật gì đó bị hỏng hoặc cần được cải thiện. Nó có thể dùng cho cả nghĩa đen (sửa chữa máy móc) và nghĩa bóng (sửa chữa lỗi sai).

Bảng chia từ (Taivutus) của "korjata"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: korjata

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) korjaan
Minä korjaan pyörää.
(Tôi đang sửa xe đạp.)
sinä (bạn) korjaat
Sinä korjaat virheen.
(Bạn sửa lỗi.)
hän (anh/cô ấy) korjaa
Hän korjaa autoa.
(Anh ấy/Cô ấy sửa xe hơi.)
me (chúng tôi) korjaamme
Me korjaamme satoa.
(Chúng tôi thu hoạch mùa màng.)
te (các bạn) korjaatte
Te korjaatte tietokoneen.
(Các bạn sửa máy tính.)
he (họ) korjaavat
He korjaavat taloa.
(Họ sửa nhà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Korjaa pyöräsi!"

    "Hãy sửa xe đạp của bạn đi!"

  • "Korjatkaa tämä virhe heti!"

    "Hãy sửa lỗi này ngay lập tức!"

  • "Älä korjaa sitä, se on kunnossa."

    "Đừng sửa nó, nó ổn mà."

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Tämä auto korjataan huomenna."

    "Chiếc xe này sẽ được sửa vào ngày mai."

  • "Kengät korjataan tässä liikkeessä."

    "Giày dép được sửa chữa ở cửa hàng này."

  • "Vanha talo korjataan perusteellisesti."

    "Ngôi nhà cũ đang được sửa chữa kỹ lưỡng."