(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa korjattu
B1
verbi B1 Tổng quát

korjattu

/ˈkorjɑttu/
được sửa chữa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "korjattu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Saatu korjattua; tehty kuntoon; palautettu toimintakuntoon.

Ý nghĩa của "korjattu" trong tiếng Việt

Được sửa chữa; được khôi phục lại tình trạng tốt; được làm cho hoạt động bình thường trở lại.

Câu ví dụ với "korjattu"

  • "Auto on korjattu."

    "Xe ô tô đã được sửa chữa."

  • "Tietokone on korjattu ja toimii taas."

    "Máy tính đã được sửa chữa và hoạt động trở lại."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "korjattu"

Đồng nghĩa

Cách dùng "korjattu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'korjattu' là dạng bị động của động từ 'korjata' (sửa chữa). Nó thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng một cái gì đó đã được sửa chữa hoặc khôi phục bởi một tác nhân không xác định hoặc không quan trọng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "korjattu"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: korjata

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) korjaan
Minä korjaan auton.
(Tôi sửa xe ô tô.)
sinä (bạn) korjaat
Sinä korjaat virheen.
(Bạn sửa lỗi.)
hän (anh/cô ấy) korjaa
Hän korjaa pyörän.
(Anh ấy/Cô ấy sửa xe đạp.)
me (chúng tôi) korjaamme
Me korjaamme talon.
(Chúng tôi sửa nhà.)
te (các bạn) korjaatte
Te korjaatte tietokoneen.
(Các bạn sửa máy tính.)
he (họ) korjaavat
He korjaavat satoa.
(Họ thu hoạch mùa màng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ đơn
  • "Hän korjasi pyöränsä eilen."

    "Anh ấy đã sửa xe đạp của mình ngày hôm qua."

  • "Me korjasimme vanhan kellon."

    "Chúng tôi đã sửa chiếc đồng hồ cũ."

  • "He korjasivat katon ennen sadetta."

    "Họ đã sửa mái nhà trước khi trời mưa."

Thì Hoàn thành
  • "Olen korjannut auton."

    "Tôi đã sửa xe ô tô."

  • "Hän on korjannut polkupyöränsä."

    "Anh ấy/Cô ấy đã sửa xe đạp của mình."

  • "Me olemme korjanneet vanhan talon katon."

    "Chúng tôi đã sửa mái của ngôi nhà cũ."