korjattu
Định nghĩa & Giải nghĩa "korjattu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Saatu korjattua; tehty kuntoon; palautettu toimintakuntoon.
Ý nghĩa của "korjattu" trong tiếng Việt
Được sửa chữa; được khôi phục lại tình trạng tốt; được làm cho hoạt động bình thường trở lại.
Câu ví dụ với "korjattu"
-
"Auto on korjattu."
"Xe ô tô đã được sửa chữa."
-
"Tietokone on korjattu ja toimii taas."
"Máy tính đã được sửa chữa và hoạt động trở lại."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "korjattu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "korjattu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'korjattu' là dạng bị động của động từ 'korjata' (sửa chữa). Nó thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng một cái gì đó đã được sửa chữa hoặc khôi phục bởi một tác nhân không xác định hoặc không quan trọng.
Bảng chia từ (Taivutus) của "korjattu"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: korjata
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | korjaan |
Minä korjaan auton.
(Tôi sửa xe ô tô.)
|
| sinä (bạn) | korjaat |
Sinä korjaat virheen.
(Bạn sửa lỗi.)
|
| hän (anh/cô ấy) | korjaa |
Hän korjaa pyörän.
(Anh ấy/Cô ấy sửa xe đạp.)
|
| me (chúng tôi) | korjaamme |
Me korjaamme talon.
(Chúng tôi sửa nhà.)
|
| te (các bạn) | korjaatte |
Te korjaatte tietokoneen.
(Các bạn sửa máy tính.)
|
| he (họ) | korjaavat |
He korjaavat satoa.
(Họ thu hoạch mùa màng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän korjasi pyöränsä eilen."
"Anh ấy đã sửa xe đạp của mình ngày hôm qua."
-
"Me korjasimme vanhan kellon."
"Chúng tôi đã sửa chiếc đồng hồ cũ."
-
"He korjasivat katon ennen sadetta."
"Họ đã sửa mái nhà trước khi trời mưa."
-
"Olen korjannut auton."
"Tôi đã sửa xe ô tô."
-
"Hän on korjannut polkupyöränsä."
"Anh ấy/Cô ấy đã sửa xe đạp của mình."
-
"Me olemme korjanneet vanhan talon katon."
"Chúng tôi đã sửa mái của ngôi nhà cũ."