korkea
/ˈkorkeɑ/
cao
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "korkea"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jolla on suuri ulottuvuus alaspäin tai ylöspäin.
Ý nghĩa của "korkea" trong tiếng Việt
Cao lớn, có chiều cao lớn hơn mức trung bình.
Câu ví dụ với "korkea"
-
"Tämä talo on korkea."
"Ngôi nhà này cao."
-
"Hän on pitkä ja laiha."
"Anh ấy cao và gầy."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "korkea"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "korkea" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "korkea" dùng để chỉ chiều cao của vật thể so với mặt đất hoặc một điểm chuẩn nào đó. Cần phân biệt với "pitkä" (dài) dùng để chỉ chiều dài theo phương ngang.