(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa korkein
B2
adjektiivi B2 Tổng quát

korkein

/ˈkorkei̯n/
trên hết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "korkein"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Asteikossa ylin, arvoasteikossa tärkein tai merkittävin.

Ý nghĩa của "korkein" trong tiếng Việt

Cao nhất về vị trí, thứ hạng hoặc tầm quan trọng.

Câu ví dụ với "korkein"

  • "Hän on korkein johtaja tässä yrityksessä."

    "Ông ấy là giám đốc cấp cao nhất trong công ty này."

  • "Korkein oikeus päätti asiasta."

    "Tòa án tối cao đã quyết định về vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "korkein"

Đồng nghĩa

ylin (cao nhất, trên cùng) päällimmäinen (quan trọng nhất, hàng đầu)

Trái nghĩa

Cách dùng "korkein" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'korkein' thường được dùng để chỉ vị trí cao nhất, thứ hạng cao nhất hoặc tầm quan trọng lớn nhất. Lưu ý sự khác biệt với 'ylin', thường chỉ vị trí vật lý cao nhất.

Bảng chia từ (Taivutus) của "korkein"