korkein
Định nghĩa & Giải nghĩa "korkein"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Asteikossa ylin, arvoasteikossa tärkein tai merkittävin.
Ý nghĩa của "korkein" trong tiếng Việt
Cao nhất về vị trí, thứ hạng hoặc tầm quan trọng.
Câu ví dụ với "korkein"
-
"Hän on korkein johtaja tässä yrityksessä."
"Ông ấy là giám đốc cấp cao nhất trong công ty này."
-
"Korkein oikeus päätti asiasta."
"Tòa án tối cao đã quyết định về vấn đề này."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "korkein"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "korkein" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'korkein' thường được dùng để chỉ vị trí cao nhất, thứ hạng cao nhất hoặc tầm quan trọng lớn nhất. Lưu ý sự khác biệt với 'ylin', thường chỉ vị trí vật lý cao nhất.