(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa koruton
B1
adjektiivi B1 Văn học, Nghệ thuật, Mô tả

koruton

/ˈkoruton/
không trang trí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "koruton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yksinkertainen ja pelkistetty; ilman koristeita.

Ý nghĩa của "koruton" trong tiếng Việt

Không được trang trí; đơn giản; không lộng lẫy.

Câu ví dụ với "koruton"

  • "Huone oli koruton, vain sänky ja pöytä."

    "Căn phòng không trang trí, chỉ có một cái giường và một cái bàn."

  • "Hänen koruton pukeutumistyylinsä sopii hyvin hänen persoonallisuuteensa."

    "Phong cách ăn mặc không trang trí của cô ấy rất phù hợp với tính cách của cô ấy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "koruton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "koruton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'koruton' thường dùng để miêu tả những vật thể, không gian hoặc phong cách không có trang trí, nhấn mạnh vào sự đơn giản và tính thiết thực. Khác với 'tyylikäs' (thanh lịch) vốn có thể bao hàm sự tinh tế, 'koruton' mang ý nghĩa trần trụi, không hoa mỹ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "koruton"