korvaamaton
Định nghĩa & Giải nghĩa "korvaamaton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Erittäin arvokas tai hyödyllinen; sellaista, jota ei voi korvata.
Ý nghĩa của "korvaamaton" trong tiếng Việt
Vô giá, cực kỳ hữu ích hoặc quý giá; không thể thay thế.
Câu ví dụ với "korvaamaton"
-
"Hänen kokemuksensa on korvaamaton tälle projektille."
"Kinh nghiệm của anh ấy là vô giá đối với dự án này."
-
"Ystävyys on korvaamaton asia elämässä."
"Tình bạn là một điều vô giá trong cuộc sống."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "korvaamaton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "korvaamaton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'korvaamaton' có nghĩa là 'vô giá', 'không thể thay thế' theo nghĩa giá trị rất cao hoặc không thể tìm được thứ tương đương. Cần phân biệt với 'arvokas' (có giá trị) vì 'korvaamaton' nhấn mạnh vào tính độc nhất và không thể thay thế được.