(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa korvaamaton
B2
adjective B2 Tổng quát

korvaamaton

/ˈkorʋɑːmɑton/
vô giá
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "korvaamaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Erittäin arvokas tai hyödyllinen; sellaista, jota ei voi korvata.

Ý nghĩa của "korvaamaton" trong tiếng Việt

Vô giá, cực kỳ hữu ích hoặc quý giá; không thể thay thế.

Câu ví dụ với "korvaamaton"

  • "Hänen kokemuksensa on korvaamaton tälle projektille."

    "Kinh nghiệm của anh ấy là vô giá đối với dự án này."

  • "Ystävyys on korvaamaton asia elämässä."

    "Tình bạn là một điều vô giá trong cuộc sống."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "korvaamaton"

Đồng nghĩa

arvaamattoman arvokas (quý giá khôn lường)

Trái nghĩa

Cách dùng "korvaamaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'korvaamaton' có nghĩa là 'vô giá', 'không thể thay thế' theo nghĩa giá trị rất cao hoặc không thể tìm được thứ tương đương. Cần phân biệt với 'arvokas' (có giá trị) vì 'korvaamaton' nhấn mạnh vào tính độc nhất và không thể thay thế được.

Bảng chia từ (Taivutus) của "korvaamaton"