korvaukseksi
Định nghĩa & Giải nghĩa "korvaukseksi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin menetyksen, kärsimyksen tai vamman hyvittämiseksi tai kompensoimiseksi.
Ý nghĩa của "korvaukseksi" trong tiếng Việt
Như một hình thức thanh toán hoặc bồi thường cho sự mất mát, đau khổ hoặc thương tích.
Câu ví dụ với "korvaukseksi"
-
"Hän sai korvaukseksi tuhansia euroja."
"Anh ấy đã nhận được hàng ngàn euro để bồi thường."
-
"Yhtiö maksoi korvaukseksi aiheuttamastaan haitasta."
"Công ty đã trả tiền bồi thường cho những thiệt hại mà họ gây ra."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "korvaukseksi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "korvaukseksi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'korvaukseksi' thường được dùng để chỉ sự bồi thường một cách tổng quát. Cần phân biệt với các từ khác như 'vahingonkorvaus' (bồi thường thiệt hại) hay 'hyvitys' (sự đền bù, bồi thường).