(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa koskea
B1
verbi B1 Tổng quát

koskea

/'koskeɑ/
liên quan đến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "koskea"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

olla tekemisissä jonkin kanssa, vaikuttaa johonkin

Ý nghĩa của "koskea" trong tiếng Việt

Liên quan đến, có liên hệ với, ảnh hưởng đến ai/cái gì.

Câu ví dụ với "koskea"

  • "Se ei koske minua."

    "Điều đó không liên quan đến tôi."

  • "Tämä laki koskee kaikkia kansalaisia."

    "Luật này áp dụng cho tất cả công dân."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "koskea"

Đồng nghĩa

Cách dùng "koskea" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "koskea" có nghĩa rộng, bao gồm cả nghĩa liên quan đến, ảnh hưởng đến. Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác. Ví dụ, "Asia koskee sinua" có nghĩa là "Vấn đề này liên quan đến bạn". Cũng cần phân biệt với "liittyä", mặc dù có điểm tương đồng, nhưng "koskea" thường mang ý nghĩa trực tiếp và ảnh hưởng lớn hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "koskea"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: koskea

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kosken
Minä kosken seinään.
(Tôi chạm vào bức tường.)
sinä (bạn) kosket
Sinä kosket kuumaan uuniin.
(Bạn chạm vào cái lò nóng.)
hän (anh/cô ấy) koskee
Hän koskee minuun.
(Anh ấy/Cô ấy chạm vào tôi.)
me (chúng tôi) koskemme
Me koskemme toisiimme.
(Chúng tôi chạm vào nhau.)
te (các bạn) koskette
Te koskette lattiaan.
(Các bạn chạm vào sàn nhà.)
he (họ) koskevat
He koskevat tauluun.
(Họ chạm vào bức tranh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 2 (-essa/e)
  • "On tärkeää olla varovainen koskettaessa sähköjohtoihin."

    "Việc cẩn thận khi tiếp xúc với dây điện là rất quan trọng."

  • "Hallitus keskusteli paljon koskematta perustuslakiin."

    "Chính phủ đã thảo luận rất nhiều mà không cần chạm đến hiến pháp."

  • "Hän loukkaantui koskettaessa kuumaan uuniin."

    "Anh ấy bị thương khi chạm vào lò nướng nóng."

Động từ phủ định (Ei)
  • "En koske siihen."

    "Tôi không chạm vào nó."

  • "Hän ei koske minuun."

    "Anh ấy/Cô ấy không chạm vào tôi."

  • "Se ei koske sinua."

    "Nó không liên quan đến bạn."

Thể Khả năng (Potentiaali)
  • "En tiedä, koskenemmeko tähän ongelmaan lainkaan."

    "Tôi không biết liệu chúng ta có thể đụng đến vấn đề này chút nào không."

  • "Hänen kommenttinsa ei koskene minuun millään tavalla."

    "Bình luận của anh ấy chắc chắn sẽ không ảnh hưởng đến tôi theo bất kỳ cách nào."

  • "Koskenetko sinä tähän projektiin ensi viikolla?"

    "Liệu bạn có thể tham gia dự án này vào tuần tới không?"