(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa koskemattomuus
B2
substantiivi B2 Tâm lý học, Triết học, Sức khỏe tổng thể

koskemattomuus

/ˈkoskemɑtːomuːs/
sự toàn vẹn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "koskemattomuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila, jossa jokin on ehjä, vahingoittumaton tai moraalisesti puhdas.

Ý nghĩa của "koskemattomuus" trong tiếng Việt

Trạng thái toàn vẹn; sự đầy đủ; tính chính trực.

Câu ví dụ với "koskemattomuus"

  • "Hän puolusti sananvapauden koskemattomuutta."

    "Anh ấy bảo vệ sự toàn vẹn của quyền tự do ngôn luận."

  • "Yrityksen johto korosti eettisen toiminnan ja koskemattomuuden merkitystä."

    "Ban lãnh đạo công ty nhấn mạnh tầm quan trọng của hoạt động kinh doanh có đạo đức và tính chính trực."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "koskemattomuus"

Đồng nghĩa

nuhteettomuus (sự vô tội, sự trong sạch) rehellisyys (tính trung thực, sự thật thà)

Trái nghĩa

Cách dùng "koskemattomuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'koskemattomuus' thường được dùng để chỉ sự toàn vẹn về mặt đạo đức, nguyên tắc, hoặc tình trạng không bị xâm phạm, hư hại. Lưu ý sắc thái nghĩa này để phân biệt với các từ khác có nghĩa rộng hơn như 'kokonaisuus' (tính toàn bộ, tổng thể).

Bảng chia từ (Taivutus) của "koskemattomuus"

Bảng chia từ (Declension) cho koskemattomuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít koskemattomuus
Perustuslaki takaa ihmisarvon koskemattomuuden.
(Hiến pháp đảm bảo sự bất khả xâm phạm phẩm giá con người.)
Biến cách số ít koskemattomuutta
On tärkeää suojella lasten koskemattomuutta.
(Điều quan trọng là bảo vệ sự bất khả xâm phạm của trẻ em.)
Sở hữu cách số ít koskemattomuuden
Koskemattomuuden loukkaaminen on rikos.
(Xâm phạm sự bất khả xâm phạm là một tội ác.)
Nguyên thể số nhiều koskemattomuudet
Ihmisten koskemattomuudet on turvattava.
(Sự bất khả xâm phạm của con người phải được bảo vệ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trong (Inessive)
  • "Luotimme pitää koskemattomuudessa erittäin tärkeänä."

    "Hội đồng quản trị của chúng tôi coi trọng sự toàn vẹn một cách tối thượng."

  • "Koskemattomuudessa piilee lupaus paremmasta tulevaisuudesta."

    "Trong sự vẹn toàn nằm ẩn chứa lời hứa về một tương lai tốt đẹp hơn."

  • "Hän uskoo vahvasti koskemattomuudessa pysymisen tärkeyteen."

    "Anh ấy tin tưởng mạnh mẽ vào tầm quan trọng của việc duy trì sự trong sạch."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Hän säilytti salaisuuden koskemattomuuksin."

    "Anh ấy giữ bí mật một cách vẹn nguyên/toàn vẹn."

  • "Sopimusta on noudatettava koskemattomuuksin."

    "Hiệp định phải được tuân thủ một cách nghiêm ngặt/không xâm phạm."

  • "Taiteilija kuvasi luonnon koskemattomuuksin maalauksissaan."

    "Nghệ sĩ đã mô tả sự trong lành/tính vẹn nguyên của thiên nhiên một cách tinh tế trong các bức tranh của mình."