(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa koskettaa
A2
verbi A2 Tổng quát

koskettaa

/ˈkosketːɑː/
chạm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "koskettaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olla fyysisessä kontaktissa johonkin.

Ý nghĩa của "koskettaa" trong tiếng Việt

Chạm vào, tiếp xúc với (cái gì đó).

Câu ví dụ với "koskettaa"

  • "Älä kosketa kuumaa uunia."

    "Đừng chạm vào cái lò nướng nóng."

  • "Hän kosketti minua olkapäähän."

    "Anh ấy chạm vào vai tôi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "koskettaa"

Đồng nghĩa

hipaista (lướt qua, chạm nhẹ)

Cách dùng "koskettaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'koskettaa' mang nghĩa chạm vào một cách trực tiếp, có sự tiếp xúc vật lý. Cần phân biệt với các từ như 'vaikuttaa' (ảnh hưởng) hoặc 'liikuttaa' (làm cảm động), tuy có thể dịch là 'chạm' trong một số ngữ cảnh nhưng ý nghĩa khác biệt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "koskettaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: koskettaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kosketan
Minä kosketan seinää.
(Tôi chạm vào bức tường.)
sinä (bạn) kosketat
Sinä kosketat koiraa.
(Bạn chạm vào con chó.)
hän (anh/cô ấy) koskettaa
Hän koskettaa pianoa.
(Anh ấy/Cô ấy chạm vào đàn piano.)
me (chúng tôi) kosketamme
Me kosketamme jäätä.
(Chúng tôi chạm vào băng.)
te (các bạn) kosketatte
Te kosketatte puuta.
(Các bạn chạm vào cây.)
he (họ) koskettavat
He koskettavat toisiaan.
(Họ chạm vào nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en kosketa kuumaan uuniin."

    "Tôi không chạm vào cái lò nướng nóng."

  • "Hän ei koske märkään maaliin."

    "Cô ấy/Anh ấy không chạm vào sơn ướt."

  • "Me emme koske likaisiin pintoihin ilman suojakäsineitä."

    "Chúng tôi không chạm vào các bề mặt bẩn mà không có găng tay bảo hộ."