koskettavasti
Định nghĩa & Giải nghĩa "koskettavasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tavalla, joka herättää voimakkaita tunteita, erityisesti surua tai myötätuntoa.
Ý nghĩa của "koskettavasti" trong tiếng Việt
Một cách gợi lên cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là nỗi buồn hoặc sự cảm thông.
Câu ví dụ với "koskettavasti"
-
"Hän puhui koskettavasti menetyksestään."
"Anh ấy nói một cách cảm động về sự mất mát của mình."
-
"Elokuva oli koskettavasti tehty."
"Bộ phim được làm một cách cảm động."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "koskettavasti"
Đồng nghĩa
Cách dùng "koskettavasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này diễn tả cách thức một hành động hoặc sự việc gây xúc động mạnh, tương tự như 'gây xúc động' hoặc 'làm lay động lòng người' trong tiếng Việt. Lưu ý sắc thái trang trọng và tính chất cảm xúc sâu sắc của từ.