(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa koskettavasti
B1
Adverb B1 Chung

koskettavasti

/ˈkosketːɑʋɑsti/
một cách cảm động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "koskettavasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tavalla, joka herättää voimakkaita tunteita, erityisesti surua tai myötätuntoa.

Ý nghĩa của "koskettavasti" trong tiếng Việt

Một cách gợi lên cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là nỗi buồn hoặc sự cảm thông.

Câu ví dụ với "koskettavasti"

  • "Hän puhui koskettavasti menetyksestään."

    "Anh ấy nói một cách cảm động về sự mất mát của mình."

  • "Elokuva oli koskettavasti tehty."

    "Bộ phim được làm một cách cảm động."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "koskettavasti"

Đồng nghĩa

liikuttavasti (một cách xúc động)

Cách dùng "koskettavasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả cách thức một hành động hoặc sự việc gây xúc động mạnh, tương tự như 'gây xúc động' hoặc 'làm lay động lòng người' trong tiếng Việt. Lưu ý sắc thái trang trọng và tính chất cảm xúc sâu sắc của từ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "koskettavasti"