kostea
/ˈkostei̯ɑ/
vùng đất ẩm ướt
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kostea"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka sisältää paljon vettä tai vesihöyryä.
Ý nghĩa của "kostea" trong tiếng Việt
Chứa một lượng lớn nước hoặc hơi nước.
Câu ví dụ với "kostea"
-
"Ilma on kostea."
"Không khí ẩm ướt."
-
"Maa on kosteaa sateen jälkeen."
"Đất ẩm ướt sau cơn mưa."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kostea"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kostea" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kostea' thường được dùng để chỉ độ ẩm của không khí, đất, hoặc các vật liệu khác. Cần phân biệt với 'märkä' (ướt) chỉ trạng thái có nước trên bề mặt.