(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kosto
B1
substantiivi B1 Pháp luật, Chính trị, Kinh doanh

kosto

/ˈkosto/
sự trả đũa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kosto"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Toimenpide, jolla pyritään kostamaan koettu vääryys tai vahinko.

Ý nghĩa của "kosto" trong tiếng Việt

Hành động trả đũa để đáp trả một thương tổn hoặc sai trái đã phải chịu đựng.

Câu ví dụ với "kosto"

  • "Hän vannoi kostoa petoksesta."

    "Anh ta thề trả thù cho sự phản bội."

  • "Kosto ei ratkaise ongelmia, vaan synnyttää uusia."

    "Trả thù không giải quyết được vấn đề, mà chỉ tạo ra những vấn đề mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kosto"

Đồng nghĩa

kostotoimenpide (hành động trả đũa) rankaisu (sự trừng phạt)

Trái nghĩa

Cách dùng "kosto" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'kosto' viittaa yleensä harkittuun ja usein jopa julmaan tekoon, jolla pyritään aiheuttamaan samanlainen tai suurempi kärsimys kuin mitä on itse koettu. Se on vahvempi sana kuin pelkkä 'takaisinmaksu'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kosto"

Bảng chia từ (Declension) cho kosto:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kosto
Kosto on suloista.
(Sự trả thù thì ngọt ngào.)
Biến cách số ít kostoa
Hän suunnitteli kostoa.
(Anh ấy đã lên kế hoạch trả thù.)
Sở hữu cách số ít koston
Koston hinta on korkea.
(Cái giá của sự trả thù thì rất cao.)
Nguyên thể số nhiều kostot
Kostot eivät tuo onnea.
(Những sự trả thù không mang lại hạnh phúc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Hän eli elämäänsä kostona menneille pettymyksille."

    "Anh ấy sống cuộc đời mình như một sự trả thù cho những thất vọng trong quá khứ."

  • "Kosto ei ole ratkaisu, vaan se synnyttää vain lisää kostoa."

    "Sự trả thù không phải là giải pháp, nó chỉ tạo ra thêm sự trả thù."

  • "He käyttivät uhria kostona poliittisille vastustajilleen."

    "Họ đã sử dụng nạn nhân như một sự trả thù đối với các đối thủ chính trị của họ."