(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kotieläin
A2
substantiivi A2 Động vật học, Nông nghiệp

kotieläin

/ˈkotieˌlæi̯n/
động vật nuôi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kotieläin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ihmisen hoidossa elävä eläin, jota pidetään esimerkiksi tuotanto-, seura- tai harrastustarkoituksessa.

Ý nghĩa của "kotieläin" trong tiếng Việt

Động vật đã được thuần hóa và nuôi bởi con người làm thú cưng hoặc để lấy sản phẩm nông nghiệp.

Câu ví dụ với "kotieläin"

  • "Lehmä on tärkeä kotieläin."

    "Bò là một động vật nuôi quan trọng."

  • "Monet suomalaiset pitävät koiria ja kissoja kotieläiminä."

    "Nhiều người Phần Lan nuôi chó và mèo làm động vật nuôi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kotieläin"

Đồng nghĩa

tuotantoeläin (động vật sản xuất)

Trái nghĩa

Cách dùng "kotieläin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Kotieläin thường được dùng để chỉ các loài động vật được nuôi để lấy sản phẩm (thịt, sữa, trứng, lông) hoặc để làm việc (ví dụ: ngựa kéo xe). Để chỉ thú cưng nói chung, có thể dùng 'lemmikki'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kotieläin"

Bảng chia từ (Declension) cho kotieläin:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kotieläin
Lehmä on yleinen kotieläin.
(Bò là một vật nuôi phổ biến.)
Biến cách số ít kotieläintä
Lapsi haluaa silittää kotieläintä.
(Đứa trẻ muốn vuốt ve một con vật nuôi.)
Sở hữu cách số ít kotieläimen
Kotieläimen hoito vaatii vastuuta.
(Việc chăm sóc vật nuôi đòi hỏi trách nhiệm.)
Nguyên thể số nhiều kotieläimet
Monet lapset pitävät kotieläimistä.
(Nhiều trẻ em thích vật nuôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Tämä on kotieläimen ruokaa."

    "Đây là thức ăn của vật nuôi."

  • "Kotieläimen hoito vaatii aikaa ja kärsivällisyyttä."

    "Việc chăm sóc vật nuôi đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn."

  • "Näyttelyssä oli monia kotieläimen rotuja."

    "Có rất nhiều giống vật nuôi trong triển lãm."