kova
/ˈkoʋɑ/
cứng
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kova"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Vaikeasti taivutettava tai liikutettava.
Ý nghĩa của "kova" trong tiếng Việt
Khó uốn cong hoặc di chuyển.
Câu ví dụ với "kova"
-
"Pöytä on tehty kovasta puusta."
"Cái bàn được làm từ gỗ cứng."
-
"Hänellä on kova ääni."
"Anh ấy có giọng nói đanh thép."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kova"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kova" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kova' có thể dùng để chỉ tính chất vật lý (cứng) hoặc tính cách (cứng rắn, nghiêm khắc). Cần chú ý ngữ cảnh để dịch cho phù hợp.