(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kovaääninen
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

kovaääninen

/'kovɑˌæːnine̞n/
to
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kovaääninen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka tuottaa tai pystyy tuottamaan paljon ääntä; helposti kuultavissa oleva.

Ý nghĩa của "kovaääninen" trong tiếng Việt

Tạo ra hoặc có khả năng tạo ra nhiều tiếng ồn; dễ nghe thấy.

Câu ví dụ với "kovaääninen"

  • "Hänellä on kovaääninen ääni."

    "Anh ấy có một giọng nói lớn."

  • "Kovaääninen moottoripyörä häiritsi naapureita."

    "Chiếc xe máy ồn ào đã làm phiền những người hàng xóm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kovaääninen"

Đồng nghĩa

äänekäs (ồn ào)

Trái nghĩa

Cách dùng "kovaääninen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'kovaääninen' kuvaa jotain, joka on voimakas ja helposti kuultavissa. Se voi viitata sekä ihmisiin että esineisiin. Vertaa sanaan 'äänekäs', joka on yleisempi ja voi tarkoittaa myös häiritsevää ääntä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kovaääninen"