(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kovettaa
B1
verbi B1 Y học, Khoa học vật liệu

kovettaa

/ˈkovetːɑː/
làm cứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kovettaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä kovaksi tai tulla kovaksi.

Ý nghĩa của "kovettaa" trong tiếng Việt

Làm cứng lại; làm cho trở nên cứng hoặc trở nên cứng.

Câu ví dụ với "kovettaa"

  • "Betoni kovettuu ajan myötä."

    "Bê tông cứng lại theo thời gian."

  • "Hän yritti kovettaa sydämensä."

    "Anh ấy cố gắng làm trái tim mình trở nên chai sạn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kovettaa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kovettaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kovettaa' thường được dùng khi nói về việc làm cho vật chất trở nên rắn chắc hơn, ví dụ như làm cứng xi măng hoặc làm cứng kim loại. Cần phân biệt với 'jähmettyä', thường dùng cho chất lỏng chuyển sang trạng thái rắn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kovettaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kovettaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kovetan
Minä kovetan sydämeni.
(Tôi làm cứng trái tim mình.)
sinä (bạn) kovetat
Sinä kovetat betonia.
(Bạn làm cứng bê tông.)
hän (anh/cô ấy) kovettaa
Hän kovettaa itsensä selviytyäkseen.
(Anh ấy/Cô ấy làm cứng bản thân để sống sót.)
me (chúng tôi) kovetamme
Me kovetamme maaperää.
(Chúng tôi làm cứng đất.)
te (các bạn) kovetatte
Te kovetatte suklaata.
(Các bạn làm cứng sô cô la.)
he (họ) kovettavat
He kovettavat saven.
(Họ làm cứng đất sét.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Koveta sementti nopeasti!"

    "Hãy làm cho xi măng cứng lại nhanh chóng!"

  • "Kovettakaa savi uunissa!"

    "Hãy làm cho đất sét cứng lại trong lò!"

  • "Älä koveta sydäntäsi!"

    "Đừng làm trái tim con trở nên chai sạn!"

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en koveta sydäntäni."

    "Tôi không làm trái tim mình trở nên chai sạn."

  • "Hän ei koveta taikinaa liikaa."

    "Cô ấy không làm bột quá cứng."

  • "Me emme koveta betonia vielä."

    "Chúng tôi chưa làm cứng bê tông."

Đuôi từ nhân xưng
  • "Minä kovetan savea, jotta se olisi vahvempaa."

    "Tôi làm cứng đất sét để nó chắc hơn."

  • "Aurinko kovettaa betonin nopeasti."

    "Mặt trời làm cứng bê tông nhanh chóng."

  • "Kynsilakka kovettuu nopeasti ilmassa."

    "Sơn móng tay khô nhanh trong không khí."